Chương 13: Power system
Hồi Kết Của Cuộc Lữ Hành · Lost From Fate · 268 chương · ~28 phút đọc · Tạo 29/07/2026
Sơ lược về bộ truyện 1. Vận Mệnh, Tín Niệm và Đức Tin Mọi sinh vật sống đều sở hữu một Sợi Chỉ Vận Mệnh (Thread of Fate) được ban cho bởi một thực thể gọi là Mẫu Thần Vận Mệnh (Đấng sáng tạo của các Cõi Giới Phân Tán).
Tín Niệm (Credence) Mỗi linh hồn đều chứa đựng Tín Niệm (Credence), đại diện cho sức nặng của niềm tin và sự xác tín của linh hồn đó. Tín Niệm có thể được chuyển giao cho người khác thông qua sự tin tưởng, lòng trung thành, sự ngưỡng mộ, sự tận hiến, nỗi sợ hãi hoặc thông qua một mục đích chung.
Sự chuyển giao này được gọi là Đức Tin (Faith).
Bản thân Đức Tin không phải là sức mạnh. Nó đóng vai trò củng cố Sợi Chỉ Vận Mệnh kết nối giữa các cá nhân.
Cơ chế chuyển hóa của Đức Tin Tín Niệm giống như tiền tệ; nó là giá trị mà một người sở hữu dưới dạng sự chắc chắn, lòng tin, sự xác tín và niềm tin. Khi Tín Niệm đó được trao cho một ai đó hoặc một điều gì đó, quá trình chuyển giao này gọi là Đức Tin — giống hệt như việc tiêu tiền được gọi là một khoản thanh toán.
Đức Tin cường hóa Sợi Chỉ Vận Mệnh kết nối giữa hai bên. Sợi chỉ càng mạnh mẽ, nó càng tạo ra nhiều Tinh hoa Vận mệnh (Fate Essence) và mức độ Giao Cảm (Communion) của bạn càng tăng cao.
Quá trình này giống như cách dòng nước chảy qua tuabin để tạo ra điện: Đức Tin chảy qua Sợi Chỉ Vận Mệnh sẽ sản sinh ra Tinh hoa Vận mệnh — nguồn năng lượng được sử dụng bởi các Illuminated (người Khai Sáng).
2. The Illuminated Những ai thức tỉnh được Sợi Chỉ Vận Mệnh của mình được gọi chung là The Illuminated (người Khai Sáng). Họ có khả năng nhận thức và định hình Tinh hoa Vận mệnh, thăng tiến qua các cấp độ: Tiềm ẩn (Latent) → Thức tỉnh (Awakened) → Khai Tâm (Initiate) → Thăng hoa (Ascendant) → Kiệt Xuất/ Xuất Chúng (Eminent) → Chấp Chính (Archon) → Nguyên Thủy (Primordial) → Thẩm Phán (Arbiter).
Cấp 1: Chưa Thức Tỉnh / Tiềm Ẩn (Unawakened / Latent) Một Latent được coi là Illuminated sau khi chạm vào các khe nứt đối nghịch với Sợi Chỉ Vận Mệnh, tuy nhiên họ vẫn phần lớn là những người trần mắt thịt bình thường.
Một số người sinh ra đã mang thể chất Latent và đặc biệt nhạy cảm với các khe nứt; số khác trở thành Latent do vô tình hoặc cố tình làm xáo trộn các Sợi Chỉ Vận Mệnh, khiến sức mạnh của khe nứt rò rỉ vào sợi chỉ của họ.
Cấp 2: Thức Tỉnh (Awakened) Awakened là những người sống sót sau thử thách đầu tiên của khe nứt, tiến hóa lên từ cấp Latent và dần tiếp cận gần hơn với thể chất mà Mẫu thần định sẵn trong số mệnh.
Họ có thể định hình, hấp thụ và sử dụng Tinh hoa Vận mệnh (Fate Essence).
Cấp 3: Người Giác Ngộ Cấp Thấp (Low-tier Enlightened) — Khai Tâm/ Thăng Hoa (Initiate / Ascendant) Cấp bậc này vượt trội hơn hẳn Awakened về cả sức mạnh lẫn nhận thức. Dù vẫn bị trói buộc bởi Số mệnh, mối liên kết của họ đã trở nên tinh tế, linh hoạt hơn và được cường hóa thông qua các khe nứt.
Họ sở hữu Specter (Bảng trạng thái), ban cho khả năng nhận thức toàn vẹn về Tinh hoa Vận mệnh, các đặc điểm bẩm sinh, cùng với danh hiệu và phẩm trật của một Enlightened.
Họ không bị ảnh hưởng bởi lực hút của khe nứt và có thể tự do tiến vào các khe nứt theo ý muốn.
Cấp 4: Người Giác Ngộ Cấp Trung (Mid-tier Enlightened) — Kiệt Xuất (Eminent) Cho đến cấp Eminent, họ vẫn bị trói buộc một chút vào Mẫu Thần Vận Mệnh, cho tới khi món quà của Carpe Diem bắt đầu xuất hiện.
Vượt qua ranh giới này, họ có thể lựa chọn chấp nhận hoặc thách thức Mẫu Thần Vận Mệnh. Những ai chấp nhận món quà của Carpe Diem sẽ tiếp cận được Kairos — một loại lực lượng hoàn toàn khác biệt với Tinh hoa Vận mệnh.
Cấp 5: Người Giác Ngộ Cấp Cao (High-tier Enlightened) — Chấp Chính/ Nguyên Sơ (Archon / Primordial) Dù sở hữu sức mạnh vô song, các Enlightened ở cấp này vẫn là người phàm. Tuy nhiên, một số cá nhân có khả năng phục hồi phi thường và bền bỉ hơn nhiều so với cấp Awakened hay Latent, có thể kháng lại các tổn hại về thể chất, linh hồn và cả những đòn tấn công cắt đứt Sợi Chỉ Vận Mệnh.
Những kẻ vượt qua cả cấp Eminent thường có thể trở thành Bán thần (Half deities) hoặc Đọa thần (Fallen deities).
Cấp 6: Thẩm Phán Vận Mệnh (Arbiters of Fate) Các Arbiters đứng trên cả những Enlightened thông thường. Để chạm đến tầng thứ này đòi hỏi một đức tin tuyệt đối, độc nhất vô nhị vào chính bản thân họ hoặc vào một nữ thần nhất định.
Có rất ít thông tin về giai đoạn này. Những thực thể chạm tới cấp độ này thường sẽ bị chính Nữ thần tiêu diệt, trở thành bề tôi phục tùng bà ta, hoặc tồn tại bên ngoài các cõi giới bị phân tách.
Trên hành trình của mình, các người Khai Sáng có thể thu thập và lĩnh hội các thành tố cấu tạo nên Specter (Bản thể tâm linh/ Bảng trạng thái) của bản thân, bao gồm: Name (Tên gọi) Rank (Cấp bậc) Fate Essence (Tinh hoa Vận mệnh) Traits (Đặc tính) Vestige (Lưu Tích) Archetype (Nguyên mẫu) Appellation (Tôn hiệu / Danh xưng) 3. Các Thành Tố Của Specter 3. 1. Đặc Tính (Traits) Đặc tính là những nét đặc trưng độc nhất ban cho người sở hữu các năng lực gắn liền với Sợi Chỉ Vận Mệnh của họ.
Tinh hoa Vận mệnh vốn là năng lượng tiềm tàng thuần túy. Các Đặc tính sẽ định hình và chuyển đổi nguồn năng lượng đó thành các hình thái có thể sử dụng được, cho phép một Illuminated điều khiển lửa, sấm sét, đất đá và vô số hiện tượng khác.
Nếu không có Đặc tính, Tinh hoa Vận mệnh không thể được sử dụng một cách có ý nghĩa.
3. 2. Lưu Tích và Nguyên Mẫu (Vestiges & Archetypes) Lưu Tích (Vestiges): Là những tàn dư âm vang của các sinh vật, thực thể, đồ vật hoặc hiện tượng có Sợi Chỉ Vận Mệnh của riêng chúng. Các Illuminated có thể trói buộc hoặc hấp thụ chúng để có được sự cộng hưởng và tầm ảnh hưởng của những tàn tích này. (Ví dụ: Linh hồn sói, một cây thương/trượng cổ, một chiếc đèn lồng).
Nguyên Mẫu (Archetypes): Là những Sợi Chỉ Vận Mệnh cực kỳ mạnh mẽ, được để lại bởi các nhân vật vĩ đại, các khái niệm, quái thú hoặc các huyền thoại. Bằng cách cộng hưởng với một Nguyên mẫu, một Illuminated có thể mô phỏng lại hình thái và khái niệm của Nguyên mẫu đó. (Ví dụ: Hình bóng Vị vua, Tiên tri/Pháp sư, Chiến binh).
3. 3. Tôn Hiệu (Appellations) Đặc Quyền (Mandate): Là sự công nhận về một sự thật cụ thể của một cá nhân. Nó ban cho một quy luật bị động hoặc một sự ảnh hưởng lên một khía cạnh hẹp của thực tại (chẳng hạn như: Dẫn dắt, Lừa lọc, Lãnh đạo, hoặc Chứng kiến). Người dùng không thực sự kiểm soát bản thân "khái niệm" đó, mà chỉ kiểm soát quy luật cụ thể do Đặc Quyền ban cho.
Thẩm Quyền (Authority): Là một Tôn hiệu cao cấp hơn, được hình thành khi nhiều Đặc Quyền có liên quan với nhau kết tinh lại thành một khái niệm rộng lớn hơn. Không giống như Đặc Quyền (chỉ ban 1 quy luật duy nhất), Thẩm Quyền ban cho sức ảnh hưởng bao trùm lên toàn bộ một khái niệm (như Ký ức, Lãnh đạo, Săn bắn, hoặc Dối trá). Thẩm Quyền cho phép người dùng chủ động định hình và điều khiển khái niệm của họ, khiến họ trở nên đa năng và mạnh mẽ hơn rất nhiều so với các Đặc Quyền đơn lẻ.
3. 4. Sự Giao Cảm (Communion) Sự Giao Cảm đo lường mức độ kết nối của một Illuminated với mạng lưới Đức Tin và Tín Niệm rộng lớn hơn.
Đây là yếu tố cốt lõi để thăng tiến, vì các cảnh giới cao hơn, các Tôn Hiệu và Nguyên Mẫu đều đòi hỏi mức độ Giao Cảm lớn hơn.
Bất kể bạn sở hữu bao nhiêu Tinh hoa Vận mệnh hay bao nhiêu Đặc tính, nếu mức Giao Cảm thấp, quá trình phát triển sẽ bị đình trệ.
Những ai đứng ở vị trí trung tâm của các mạng lưới Đức Tin khổng lồ — chẳng hạn như các thánh nhân, bậc đế vương và những nhà lãnh đạo — thường sở hữu mức Giao Cảm cao vượt trội.
4. Bảng Trạng Thái Chi Tiết Bảng phân tích hoàn chỉnh cho quá trình phát triển của một Specter: 4. 1. Appellations (Tôn Hiệu - Sự công nhận của Thực tại) Mandates (Đặc Quyền): Thiết lập quy luật (Một sự thật được công nhận về bạn. Cụ thể và mang tính nền tảng).
Authority (Thẩm Quyền): Cai quản khái niệm (Nhiều Đặc Quyền kết tinh thành quyền uy bao trùm lên một khái niệm hoặc lĩnh vực).
Sovereignty (Chủ Quyền): Quyền lực tối cao trên nhiều khái niệm (Sự thống trị tuyệt đối lên các khái niệm có liên kết với nhau. Là cảnh giới thể hiện cao nhất).
4. 2. Traits (Đặc Tính - Những dấu ấn định hình nên bản chất con người) Innate (Bẩm sinh): Có sẵn khi sinh ra. Cốt lõi bản chất của một người.
Acquired (Hậu thiên): Đạt được thông qua kinh nghiệm, rèn luyện hoặc sự lựa chọn.
Latent (Tiềm ẩn): Nằm im lìm bên trong. Chưa được thức tỉnh hay nhận ra.
Bloodline (Huyết mạch): Kế thừa từ tổ tiên. Tiếng vọng của huyết thống.
Transcendent (Siêu việt): Đạt được thông qua Sự Giao Cảm (Communion). Vượt ra khỏi giới hạn của bản ngã.
4. 3 Attributes (Thuộc Tính - Nền tảng phía sau các Đặc tính) Bao gồm: Will (Ý chí) — Perception (Nhận thức) — Purpose (Mục đích) — Emotion (Cảm xúc) — Intellect (Trí tuệ) — Resilience (Sức chịu đựng/Kiên cường).
4. 4 Communion (Giao Cảm - Đo lường độ tương thích, không phải sức mạnh thô) 12%: Tương thích tối thiểu (Minimal Resonance).
53%: Tương thích được công nhận (Recognized) — Có thể biểu hiện các Đặc Quyền (Mandates).
81%: Có thể biểu hiện các Thẩm Quyền (Authorities).
100%: Có thể tuyên bố Chủ Quyền (Sovereignty).
5. Sinh Vật Vô Tín Và Sa Ngã Nguồn gốc: Giống như cách các Illuminated chịu ảnh hưởng từ Mẫu Thần Vận Mệnh, cũng có những kẻ bị các Khe Nứt chạm tới. Những thực thể này được chia thành hai loại: sinh vật Vô Tín(The Unfaithful) và sinh vật Sa Ngã (The Fallen).
5. 1. Vô Tín (The Unfaithful) Chúng là những dã thú, sinh vật và các Lưu Tích (Vestiges) đã bị tha hóa. Sợi Chỉ Vận Mệnh của chúng đã bị bóp méo hoàn toàn bởi sức ảnh hưởng từ các Khe Nứt.
Chúng không còn thăng tiến sức mạnh thông qua Sự Giao Cảm (Communion), Đức Tin (Faith) hay Tín Niệm (Credence) nữa. Thay vào đó, chúng đột biến và tiến hóa thông qua sự tha hóa, tuân theo hệ thống phân cấp riêng của chúng từ F đến UR. Cấp bậc càng cao, chúng càng trở nên méo mó, mạnh mẽ và phi tự nhiên.
Các cấp bậc tha hóa gồm: F, E, D, C, B, A, S, U, UR (Tăng dần mức độ sức mạnh và sự tha hóa) 5. 2. Sa Ngã (The Fallen) Sinh vật Sa Ngã rất khác biệt. Chúng là những sinh vật Vô Tín đã trượt dài vượt qua khỏi những bản năng thú tính đơn thuần và có được nhận thức về bản thân. Thông qua việc tiếp xúc lâu dài với các Khe Nứt, chúng đánh thức một Sợi Chỉ Vận Mệnh bị tha hóa và phát triển những dục vọng cũng như trí tuệ của riêng mình.
Điều này thường được gọi là sự Ảo Tưởng (Delusion), hoàn toàn trái ngược với sự Giác Ngộ (Enlightenment). Cấp bậc của chúng thăng tiến từ Buried (Bị chôn vùi) đến Calamity (Tai ương), mỗi giai đoạn đại diện cho một sự dung hợp sâu sắc hơn với sự tha hóa của các Khe Nứt.
Buried(Chôn Vùi): Thực thể bị vùi lấp, lãng quên dưới đáy sâu của thế giới hoặc lịch sử.
Suppressed (Trấn Áp): Thực thể bị phong ấn hoặc cưỡng ép kìm hãm sức mạnh.
Cursesd (Nguyền Rủa): Thực thể mang trên mình lời nguyền tai ác.
Profaned (Báng Bổ): Thực thể đã bị tước đoạt sự thiêng liêng hoặc bị xúc phạm thần tính.
Defiled (Ô Uế): Thực thể bị tha hóa, vấy bẩn từ tận bản chất linh hồn.
Blasphemous (Phạm Thượng): Thực thể dám chống lại thần linh, xúc phạm trật tự thiêng liêng.
Accursed (Ác Nguyền): Thực thể gánh chịu ác chú hoặc nghiệp chướng nặng nề hơn một lời nguyền thông thường.
Calamity (Tai Ương): Thực thể tồn tại như một đại họa, mang đến hủy diệt trên quy mô rộng lớn.
Điều khiến các sinh vật Sa Ngã trở nên nguy hiểm tột cùng không nằm ở sức mạnh, mà nằm ở ý chí của chúng. Khác với những con quái thú Vô Tín, chúng có khả năng suy nghĩ, lên kế hoạch, thao túng, thành lập các tà giáo, tha hóa cả một cộng đồng và lan truyền sức ảnh hưởng của mình thông qua những Sợi Chỉ Vận Mệnh đã suy yếu.
Một con dã thú có thể phá hủy một ngôi làng, nhưng một Kẻ Sa Ngã có thể tha hóa và làm sụp đổ cả một vương quốc.
6. Bản chất của các Khe Nứt (The Rifts) Các Khe Nứt, theo đúng nghĩa đen, chính là những vết rách xé toạc kết cấu của không gian, vượt qua khỏi "Bức Màn Số Mệnh" (Tapestry of Fate) mà Mẫu thần đã trải ra cho toàn bộ sự tồn tại.
Chúng có thể dẫn đến một cõi giới, một chiều không gian, một thử thách, một vùng đất, một cánh cổng khác, hoặc thậm chí chúng có thể tự bám chặt vào sợi chỉ của một cá nhân duy nhất và sử dụng người đó làm vật chủ. (Có 5 phân loại chính và còn nhiều loại khác nữa).
Hầu như không có bất kỳ thông tin nào được biết về chúng, bởi vì chúng hoạt động dựa trên những quy luật hoàn toàn khác biệt so với phần còn lại của thế giới. Tuy nhiên, nhiều người tin rằng các Khe Nứt bị thu hút bởi Đức Tin.
Đó là lý do tại sao chúng thường nhắm vào các Illuminated, đặc biệt là những người ở cấp bậc thấp, những kẻ mà sự xác tín và niềm tin của họ chưa được củng cố hoàn toàn vững chắc.
Nếu một người có thể vượt qua và chinh phục được một Khe Nứt, họ sẽ được tưởng thưởng bằng lượng đức tin bị đánh cắp và một nguồn Tinh hoa Vận mệnh khổng lồ. Một số người thậm chí có thể thu được các Lưu Tích (Vestiges) — những thánh tích từ một quá khứ đã bị lãng quên, hoặc đến từ một tương lai tiềm năng nào đó.
Phân Loại 5 Khe Nứt Alpha Rift (Khe nứt Nguyên sơ): Nguy hiểm nhất.
Beta Rift: Nuốt chửng Số mệnh (Feeds on Fate).
Delta Rift: Thức tỉnh Số mệnh (Awakens Fate).
Epsilon Rift: Vô hạn & Không thực tế / Gánh nặng của Khả năng (Infinite & Impractical / The Burden of Possibility).
Omega Rift (Khe nứt Hòa âm): Nơi mọi con đường hội tụ (All Paths Converge).

Giữ khẩu khí thanh khiết — không văn tục, không phá chính trị.
Nhập môn